Tham khảo thêm Cụm từ xuất hiện trong bài thi TOEIC
Tiếp tục giới thiệu với các bạn một số cụm từ ghép hay gặp trong bài thi TOEIC nhé:
Advertising company: Công ty quảng cáo
Application form: mẫu đơn xin việc
Assembly line: dây chuyền lắp ráp
Company policy: chính sách của công ty
Consumer loan: khoản vay khác hàng
Dress-code regulation: nội quy ăn mặc
Evaluation form: mẫu đánh giá
Face value: mênh giá
Gender discrimination: phân biệt giới tính
Information desk: bàn thông tin
Membership Fee: phí thành viên
Performance appraisal: đánh giá năng lực
Staff poductivity: năng suất lao động nhân viên
Delivery company: công ty vận chuyển
apartment complex: tòa nhà phức hợp
application fee : phí nộp đơn
attendance record : ghi danh, điểm danh
communication skill: kĩ năng giao tiếp
construction site: công trường xây dựng
customer satisfaction: sự hài lòng của khách hàng
employee participation : sự tham dự của nhân viên
expiration date: ngày hết hạn
fringe benefits: lợi ích thêm, thưởng
hotel reservation: đặt trước khách sạn
job performance: hiệu suất công việc